Nghĩa của từ "greater love hath no man (than this)" trong tiếng Việt

"greater love hath no man (than this)" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

greater love hath no man (than this)

US /ˈɡreɪ.tər lʌv hæθ noʊ mæn/
UK /ˈɡreɪ.tə lʌv hæθ nəʊ mæn/
"greater love hath no man (than this)" picture

Thành ngữ

không có tình yêu nào lớn hơn

a biblical expression (John 15:13) stating that the ultimate act of love is to sacrifice one's life for others

Ví dụ:
The soldier's sacrifice reminded everyone that greater love hath no man than to lay down his life for his friends.
Sự hy sinh của người lính đã nhắc nhở mọi người rằng không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hy sinh tính mạng vì bạn bè mình.
In the context of self-sacrifice, the phrase 'greater love hath no man' is often cited.
Trong bối cảnh hy sinh thân mình, cụm từ 'không có tình yêu nào lớn hơn' thường được trích dẫn.